Đại học Oulu – Trường top 5 của Phần Lan với học bổng từ 85% đến 100%

Thành lập vào năm 1958, Đại học Oulu đã trở thành một trong những cơ sở giáo dục lớn nhất tại Phần Lan. Là nơi học tập và làm việc của hơn 16.000 sinh viên và 3000 cán bộ viên chức, đại học Oulu tự hào với cơ sở vật chất hiện đại tân tiến, môi trường đào tạo quốc tế và chiến lược tập trung vào giáo dục đổi mới để đào tạo ra một nguồn nhân lực có chuyên môn cao cho một xã hội hiện đại hóa không ngừng thay đổi.

đại học oulu
Đại học Oulu nhìn từ phía trước.
Đại học Oulu
Logo của trường

Trường có 2 khu học xá:

♦   Khu học xá chính là một tòa nhà phức hợp lớn nằm ở Linnanmaa, cách 5km về phía bắc trung tâm thành phố Oulu, là nơi giảng dạy của các bộ môn như Công nghệ, Khoa học, Nhân văn, Giáo dục, Công nghệ Thông tin và Kỹ thuật Điện, Kinh tế và Kiến trúc, ngoài ra còn có rất nhiều giảng đường lớn, nhà hàng và các dịch vụ khác. Ở gần campus Linnanmaa có khu nhà ở cho hàng ngàn sinh viên, nhà thờ và một trung tâm thể thao.
♦   Khu học xá thứ hai là Kontinkangas, cách 2km về phía đông nam trung tâm thành phố. Campus này được tích hợp với Bệnh viện Đại học Oulu để dành riêng cho hoạt động nghiên cứu và giảng dạy 2 khoa: Khoa Y và khoa Hóa sinh và Y học phân tử.

Bằng cách gia nhập Hội Sinh Viên của đại học Oulu, sinh viên được rất nhiều ưu đãi từ các dịch vụ như chăm sóc Y tế, nha khoa, vé xe, vé tàu,… Bên cạnh đó, Oulu có rất nhiều câu lạc bộ sinh viên, thường xuyên tổ chức các sự kiện thể thao, vui chơi, họp mặt, giúp sinh viên thoải mái hơn sau những giờ học căng thẳng.

Xếp hạng

Trường Đại học Oulu luôn nằm trong top 3% trong tổng số 17.000 các trường đại học trên thế giới và là một trong 5 trường đại học hàng đầu của Phần Lan. Thế mạnh của trường nằm ở hoạt động xuất bản các nội dung nghiên cứu hằng năm, đặc biệt là trong lĩnh vực Tự nhiên và Khoa học. Trong số các ngành khoa học, Đại học Oulu được đánh giá cao nhất về y học , nha khoa, khoa học đời sống, sinh học, công nghệ thông tin và xử lý dữ liệu, kỹ thuật điện, sinh thái và địa lý.

Dưới đây là xếp hạng của Đại học Oulu trong 7 năm từ 2011-2017 dựa trên đánh giá của 4 bảng xếp hạng các trường đại học uy tín nhất.

đại học oulu
Xếp hạng của Đại học Oulu (Nguồn: oulu.fi)

Các chương trình giảng dạy bằng Tiếng Anh

Các chương trình giảng dạy bằng Tiếng Anh cho sinh viên quốc tếbao gồm các ngành Giáo dục, Kinh tế, Khoa học tự nhiên, Khoa học sức khỏe, Kỹ thuật và Kiến trúc. Mỗi chương trình sẽ có yêu cầu đầu vào riêng biệt.

Cử Nhân 

Hiện nay trường chỉ có duy nhất 1 chương trình Cử Nhân dạy bằng tiếng Anh ngành Intercultural Teacher Education (Đào tạo giáo viên liên văn hóa). Đây là chương trình 3 + 2, tức là nếu được nhận vào khóa này, sinh viên sau khi hoàn thành 3 năm Cử Nhân sẽ có quyền học tiếp lên 2 năm Thạc Sĩ một chuyên ngành liên quan ngay tại Đại học Oulu mà không phải nộp đơn xin học một lần nữa. Tuy nhiên, hiện nay chương trình này tổ chức thi đầu vào tại Phần Lan nên sinh viên Việt Nam sẽ không có cơ hội dự thi.

Thạc Sĩ

Giáo dục

♦   Education and Globalisation (Giáo dục và Toàn cầu hóa)
♦   Learning, Education and Technology (Học tập, Giáo dục và Công nghệ)

Kinh doanh và Kinh tế

Các chương trình của khoa Kinh tế đều nhận được chứng nhận quốc tế AACSB.

♦   Economics (Kinh tế)
♦   Finance (Tài chính)
♦   Financial and Management Accounting (Kế toán tài chính và Kế toán quản trị)
♦   International Business Management (Quản trị kinh doanh quốc tế)
♦   Marketing

Khoa học tự nhiên

♦   Ecology and Population Genetics (Sinh thái và di truyền dân số)
♦   Geosciences (Khoa học địa chất)
♦   Protein Science and Biotechnology (Khoa học protein và Công nghệ sinh học)
♦   Software Engineering, double degree (Kỹ thuật phần mềm, bằng kép)
♦   Software, Systems and Services Development in Global Environment (Phát triển phần mềm, hệ thống và dịch vụ trong môi trường toàn cầu hóa)
♦   Molecular medicine (Y học phân tử)
♦   Molecular Medicine, double degree (Y học phân tử, bằng kép)

Khoa học sức khỏe

♦   Biomedical Engineering: Biomechanics and Imaging (Kĩ thuật y sinh: Cơ sinh học và Hình ảnh)

Kĩ thuật và Kiến trúc

♦   Architecture (Kiến trúc)
♦   Product Management (Quản lý sản phẩm)
♦   Biomedical Engineering: Signal and Image Processing (Kỹ thuật y sinh: Xử lý hình ảnh và ký hiệu)
♦   Computer Science and Engineering (Khoa học máy tính và Kĩ thuật)
♦   Environmental Engineering (Kỹ thuật môi trường)
♦   Wireless Communications Engineering (Kĩ thuật liên lạc không dây)
♦   Mining Engineering and Mineral Processing (Kỹ thuật mỏ và xử lý khoáng sản)

Yêu cầu đầu vào

♦   Có bằng Cử Nhân chuyên ngành liên quan đến ngành xin học. Chương trình Cử Nhân này phải kéo dài ít nhất 3 năm, tương đương 180 tín chỉ ECTS.
♦   Trình độ ngôn ngữ: IELTS 6.5 (không band nào dưới 5.5)
♦   Nếu đăng ký vào ngành Kiến trúc: phải bổ sung thêm portfolio theo định dạng yêu cầu.

Học phí và học bổng

Học phí

Chương trình  Học phí 1 năm
Architecture (Kiến trúc)

EUR 13 000

Biomedical Engineering: Biomechanics and Imaging (Kĩ thuật y sinh: Cơ sinh học và Hình ảnh)

EUR 10 000

Biomedical Engineering: Signal and Image Processing (Kỹ thuật y sinh: Xử lý hình ảnh và ký hiệu)

EUR 10 000

Computer Science and Engineering (Khoa học máy tính và Kĩ thuật)

EUR 10 000

Environmental Engineering (Kỹ thuật môi trường)

EUR 10 000

Ecology and Population Genetics (Sinh thái và di truyền dân số)

EUR 12 000

Mining Engineering and Mineral Processing (Kỹ thuật mỏ và xử lý khoáng sản)

EUR 10 000

Economics (Kinh tế)

EUR 12 000

Education and Globalisation (Giáo dục và Toàn cầu hóa)

EUR 13 000

Finance (Tài chính)

EUR 12 000

Financial and Management Accounting (Kế toán tài chính và quản trị)

EUR 12 000

International Business Management (Quản trị kinh doanh quốc tế)

EUR 12 000

Learning, Education and Technology (Học tập, Giáo dục và Công nghệ)

EUR 13 000

Marketing

EUR 12 000

Product Management (Quản lý sản phẩm)

EUR 10 000

Protein Science and Biotechnology (Khoa học protein và Công nghệ sinh học)

EUR 13 000

Software, Systems and Services Development in Global Environment (Phát triển phần mềm, hệ thống và dịch vụ trong môi trường toàn cầu hóa)

EUR 10 000

Wireless Communications Engineering (Kĩ thuật liên lạc không dây)

EUR 10 000

Học bổng

Học bổng sẽ được trao tặng cho những sinh viên có hồ sơ xuất sắc dưới hình thức miễn giảm học phí. Quá trình xin học bổng sẽ thực hiện cùng lúc khi nộp đơn xin học.

♦   Sinh viên theo học các chương trình Kinh tế: học bổng 85%.
♦   Sinh viên theo học các chương trình còn lại: học bổng 100%.

Để duy trì học bổng cho năm tiếp theo, sinh viên phải hoàn thành ít nhất 55 tín chỉ.

Chương trình

Suất học bổng

Giá trị học bổng 

Architecture

10

100%

Biomedical Engineering

20

100%

Computer Science and Engineering

30

100%

Environmental Engineering

15

100%

Ecology and Population Genetics

15

100%

Mineral Resources and Sustainable Mining

15

100%

Education and Globalisation

20

100%

Learning, Education and Technology

20

100%

Product management

10

100%

Protein Science and Biotechnology

15

100%

Software, Systems and Services Development in Global Environment

40

100%

Wireless Communications Engineering

20

100%

Các ngành Kinh tế

Economics

15

85%

Finance

15

85%

Financial and Management Accounting

15

85%

International Business Management

20

85%

Marketing

15

85%

Một số hình ảnh về Đại học Oulu

đại học oulu
Khu campus phức hợp Linnanmaa.
đại học oulu
Khu học xá Kontinkangas của Khoa Y học, nơi có Bệnh viện đại học Oulu.
đại học oulu
Cơ sở vật chất hiện đại bên trong.

The Tree Academy